derris root
Học thuậtThân thiện
The gardener carefully handles derris root while preparing a natural insecticide.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dây mật, cây cổ rùa: Một loại cây leo thân gỗ, có lá màu xanh tươi và chùm hoa màu trắng phớt hồng. Rễ cây phình to chứa rotenone, một chất độc tự nhiên thường được dùng làm thuốc trừ sâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers in this region use derris root as a natural pesticide. (Những người nông dân ở vùng này sử dụng rễ cây dây mật như một loại thuốc trừ sâu tự nhiên.)
- The extract from derris root is effective against many garden pests. (Chiết xuất từ rễ cây cổ rùa có hiệu quả chống lại nhiều loài sâu hại vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "derris root powder": bột rễ cây dây mật.
- Derris root powder is mixed with water before being sprayed on crops. (Bột rễ cây dây mật được trộn với nước trước khi phun lên cây trồng.)
Biến thể và từ gần giống
Derris (n): Tên chi thực vật, bao gồm loài cây có rễ chứa rotenone.
- Several species of derris are cultivated for their insecticidal properties. (Một số loài thuộc chi derris được trồng vì đặc tính diệt côn trùng của chúng.)
Rotenone (n): Chất độc tự nhiên có nguồn gốc từ rễ của một số cây họ đậu, bao gồm cây dây mật.
- Rotenone, derived from derris root, is a potent insecticide. (Rotenone, chiết xuất từ rễ cây dây mật, là một loại thuốc trừ sâu mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Tuba root: (tên gọi khác, đặc biệt trong tiếng Mã Lai/Indonesia).
- Fish poison vine: (tên gọi mô tả trong tiếng Anh, vì người ta dùng nó để đánh bắt cá).
The gardener carefully handles derris root while preparing a natural insecticide.
Noun
- Cây dây mật, cây cổ rùa